Bảng xếp hạng Vận động viên
Hệ thống xếp hạng chuẩn Elo dựa trên kết quả thi đấu thực tế
| Hạng | Vận động viên | Global Rating | Số trận | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1058 | 6 | Tân binh |
| 2 |
|
1052 | 6 | Tân binh |
| 3 |
|
1025 | 6 | Tân binh |
| 4 |
|
1021 | 6 | Tân binh |
| 5 |
|
1005 | 6 | Tân binh |
| 6 |
|
995 | 6 | Tân binh |
| 7 |
|
993 | 6 | Tân binh |
| 8 |
|
992 | 6 | Tân binh |
| 9 |
|
988 | 6 | Tân binh |
| 10 |
|
975 | 6 | Tân binh |
| 11 |
|
950 | 6 | Tân binh |
| 12 |
|
946 | 6 | Tân binh |